hô cách

hô cách

Trong câu "Lan này, cậu có khỏe không?", "Lan này" là một hô cách.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cách gọi: " cách" một dạng biến tố của danh từ trong ngôn ngữ học, dùng để trực tiếp gọi hoặc xưng hô với người hoặc vật nào đó. Đây cách thức ngữ pháp thể hiện chức năng gọi, thường xuất hiện trong các câu cảm thán hoặc khi muốn thu hút sự chú ý.
dụ sử dụng
  • (Trong ngữ pháp Latin, danh từcách gọi thường mang hậu tố riêng.)
  • (Người học các ngôn ngữ Ấn-Âu cần hiểu cách gọi để dùng đúng trong lời nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " cách trong tiếng Hy Lạp cổ": một dạng ngữ pháp đặc trưng cho lời gọi.

    • cách trong tiếng Hy Lạp cổ thường được dùng để gọi tên thần linh. (Cách gọi trong tiếng Hy Lạp cổ thường xuất hiện khi cầu khẩn thần thánh.)
  • "chức năng cách": vai trò ngữ pháp của cách này trong câu.

    • Chức năng cách giúp phân biệt lời gọi trực tiếp với các thành phần khác. (Vai trò ngữ pháp của cách gọi giúp tách biệt lời xưng hô trực tiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Cách gọi (cụm danh từ): tên gọi khác của " cách" trong ngữ pháp.

    • Cách gọi thường được đánh dấu bằng dấu hiệu hình thái riêng. (Cách gọi thường dấu hiệu nhận dạng riêng trong hình thái học.)
  • ngữ (danh từ): từ hoặc cụm từ dùng để gọi, thường không biến đổi hình thái nhưng chức năng tương tự cách.

    • "Này" "ơi" ngữ phổ biến trong tiếng Việt. ("Này" "ơi" những từ gọi thông dụng trong tiếng Việt.)
Từ đồng nghĩa
  • Cách xưng hô: dạng ngữ pháp dùng để gọi hoặc nói chuyện trực tiếp.
  • Cách gọi: cách thức thể hiện lời kêu gọi hoặc thu hút sự chú ý.
Thành ngữ liên quan
  • cách biến đổi: hiện tượng thay đổi hình thái của danh từ khicách gọi.
    • Trong nhiều ngôn ngữ, cách biến đổi rõ rệt so với các cách khác. (Trong nhiều ngôn ngữ, cách gọi sự thay đổi hình thái rõ rệt so với các cách khác.)